Các loại thuế phí khi mua bán nhà đất
Để tránh rắc rối và không bị phạt, bạn cần biết rõ những khoản thuế, phí mà mình phải đóng khi mua hoặc bán bất động sản. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, giúp bạn tính toán và chuẩn bị đầy đủ.
Nội dung chính
Hiện nay, bất kể giao dịch có nhỏ hay lớn, mọi người đều phải đóng một khoản thuế, phí nhất định. Nếu bạn cần hỗ trợ về những vấn đề này, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn luật thuế phí của Kênh Pháp Luật.
1. Các loại thuế khi mua bán đất
Trong giao dịch bất động sản, có ba loại thuế chính:
- Thuế chuyển nhượng tài sản cố định (TCT) – áp dụng khi chuyển quyền sử dụng đất hoặc nhà.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT) – áp dụng khi nhà bán là doanh nghiệp hoặc được mua lại qua các công ty.
- Thuế thu nhập cá nhân (TIN) – tính theo lợi nhuận thu được từ giao dịch.
2. Thuế chuyển nhượng tài sản cố định (TCT)
TCT được tính theo giá trị thực tế hoặc giá bán, tùy thuộc vào quy định của cơ quan thuế địa phương.
- Khung thuế: 0,5% đến 2% giá trị chuyển nhượng.
- Ví dụ thực tế:
Người A bán nhà 100 triệu đồng cho người B. Nếu TCT 2% áp dụng, người B sẽ phải trả 2 triệu đồng.
3. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
VAT chỉ áp dụng khi người bán là doanh nghiệp hoặc có đăng ký doanh nghiệp. Nếu nhà bán là cá nhân, VAT thường không được tính.
- Khung thuế: 10% giá trị bán.
- Ví dụ thực tế:
Doanh nghiệp B bán nhà 200 triệu đồng cho khách hàng. VAT 10% sẽ là 20 triệu đồng.
4. Thuế thu nhập cá nhân (TIN)
TIN tính theo lợi nhuận thu được từ giao dịch, tức là giá bán trừ giá mua (hoặc giá sàn thị trường).
- Khung thuế: 5% lợi nhuận.
- Ví dụ thực tế:
Người C mua nhà 50 triệu đồng, bán lại 80 triệu đồng. Lợi nhuận 30 triệu đồng, TIN 5% = 1,5 triệu đồng.
5. Phí giao dịch và dịch vụ công
Ngoài thuế, còn có các khoản phí khác:
- Phí đăng ký giao dịch – thường 0,5% giá trị giao dịch.
- Phí dịch vụ công – chi phí thủ tục, công chứng, kiểm tra tài sản (thường 1–2% giá trị).
6. Cách tính tổng thuế, phí
- Định giá trị giao dịch (giá bán).
- Áp dụng TCT, VAT (nếu có) theo tỷ lệ quy định.
- Tính lợi nhuận (giá bán – giá mua) và tính TIN.
- Thêm phí đăng ký, dịch vụ công.
- Đưa ra số tiền tổng cộng cần nộp.
| Bước | Mô tả | Khung thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị hồ sơ giao dịch | 1–2 ngày |
| 2 | Thẩm định giá trị tài sản | 2–3 ngày |
| 3 | Đăng ký chuyển nhượng tại cơ quan công chứng | 1–2 ngày |
| 4 | Nộp thuế, phí tại cơ quan thuế | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao dịch |
7. Thời hạn nộp và hình thức nộp thuế
- Thời hạn nộp TCT và VAT là 30 ngày kể từ ngày thực hiện giao dịch.
- Thời hạn nộp TIỪ là 90 ngày kể từ ngày bán.
- Hình thức nộp: chuyển khoản ngân hàng hoặc nộp trực tiếp tại cơ quan thuế.
8. Tư vấn pháp lý và hỗ trợ
Để tránh sai sót, bạn có thể:
- Tham khảo ý kiến luật sư chuyên về bất động sản.
- Liên hệ tổng đài tư vấn luật thuế phí để được giải đáp nhanh chóng.
- Kiểm tra hồ sơ, giấy tờ trước khi ký kết.
Nhớ luôn giữ lại bản sao đầy đủ các giấy tờ, hợp đồng và biên bản chuyển nhượng để phòng ngừa tranh chấp sau này.

















